Bản dịch của từ Interrupting questions trong tiếng Việt

Interrupting questions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrupting questions(Phrase)

ˈɪntərˌʌptɪŋ kwˈɛstʃənz
ˈɪntɝˌəptɪŋ ˈkwɛstʃənz
01

Các câu hỏi được đặt ra trong một cuộc thảo luận mà làm gián đoạn người nói

Queries posed during a discussion that disrupt the speaker

Ví dụ
02

Các câu hỏi không theo trình tự mà được chèn vào để làm rõ hoặc gây gián đoạn.

Inquiries that are not sequential but are inserted to gain clarification or disrupt

Ví dụ
03

Những câu hỏi làm gián đoạn dòng chảy của cuộc trò chuyện hoặc suy nghĩ.

Questions that interrupt the flow of conversation or thought

Ví dụ