Anh - Việt

Bản dịch của từ Intersections trong tiếng Việt

intersections

Noun

intersections (Noun)

/ˌɪntəsˈɛkʃənz/
/ˌɪntɝˈsɛkʃənz/
AI

Nghĩa 01

Một điểm hoặc đường nơi hai hoặc nhiều thứ giao nhau.

A point or line where two or more things cross each other

Ví dụ
Trong xã hội, các giao điểm giữa tuổi tác và thu nhập có thể định hình bất bình đẳng.Social intersections of age and income can shape inequality.
Các giao điểm xã hội không phải lúc nào cũng tạo ra cơ hội bình đẳng cho phụ nữ.Social intersections do not always create equal opportunities for women.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khái niệm toán học mô tả những yếu tố chung của hai hoặc nhiều tập hợp.

A mathematical concept describing the common elements of two or more sets

Ví dụ
Trong khảo sát xã hội của Maya, phần giao cho thấy những sở thích chung giữa hai nhóm học sinh.In Maya's social survey, intersections show shared interests between two student groups.
Trong khảo sát của Omar, phần giao không chỉ những học sinh nằm ngoài cả hai nhóm xã hội.In Omar's survey, intersections do not show students outside both social groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khu vực nơi hai hoặc nhiều con đường giao nhau

The area in which two or more roads meet

Ví dụ
Những ngã tư an toàn ở Chicago giúp hàng xóm gặp nhau và hỗ trợ người cao tuổi.Safe intersections help neighbors meet and support elderly residents in Chicago.
Những ngã tư được thiết kế kém không bảo vệ trẻ em đi bộ đến trường ở Toronto.Poorly designed intersections do not protect children walking to Toronto schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh