intimates
intimates (Noun)
Nghĩa 01 · Người thân thiết, người tâm sự tin cậy mà bạn có thể chia sẻ bí mật, cảm xúc hoặc chuyện riêng tư.
Người thân thiết, người tâm sự tin cậy mà bạn có thể chia sẻ bí mật, cảm xúc hoặc chuyện riêng tư.
a confidant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Người được thông báo hoặc biết những thông tin riêng tư, bí mật; người thân cận được chia sẻ chuyện riêng tư.
Người được thông báo hoặc biết những thông tin riêng tư, bí mật; người thân cận được chia sẻ chuyện riêng tư.
someone who is privy to private information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của intimates (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
intimate | intimates |
intimates (Verb)
Nghĩa 01 · Nói ra một cách gián tiếp, ám chỉ hoặc gợi ý điều gì đó mà không nói thẳng.
Nói ra một cách gián tiếp, ám chỉ hoặc gợi ý điều gì đó mà không nói thẳng.
to suggest or indicate indirectly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của intimates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | intimate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | intimated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | intimated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | intimates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | intimating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Intimates" là danh từ số nhiều chỉ những người bạn thân thiết, đặc biệt là những người có mối quan hệ sâu sắc về tình cảm hoặc tâm lý. Từ này có nguồn gốc từ động từ "intimate", nghĩa là gợi ra sự gần gũi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ cho từ này; cả hai đều sử dụng "intimates" với cùng nghĩa, mặc dù trong ngữ cảnh văn hóa, "intimates" thường phản ánh mức độ thân thiết trong các mối quan hệ xã hội.