intoxicate
intoxicate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (v) Làm cho ai đó mất khả năng kiểm soát suy nghĩ, hành vi hoặc cảm giác do uống rượu, bia hoặc dùng thuốc; khiến ai đó say hoặc bị ảnh hưởng bởi chất gây ức chế/thuốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của intoxicate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | intoxicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | intoxicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | intoxicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | intoxicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | intoxicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intoxicate" có nghĩa là làm cho say rượu hoặc làm cho một người mất tinh thần, thường do tác động của chất độc hoặc thuốc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ trạng thái say xỉn do rượu bia hoặc các chất kích thích. Phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách sử dụng trong văn viết có thể khác nhau, với Anh có xu hướng dùng ngữ cảnh chính thức hơn so với Mỹ.