Bản dịch của từ Intoxicate trong tiếng Việt
Intoxicate

Intoxicate(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Intoxicate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Intoxicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Intoxicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Intoxicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Intoxicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Intoxicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intoxicate" có nghĩa là làm cho say rượu hoặc làm cho một người mất tinh thần, thường do tác động của chất độc hoặc thuốc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ trạng thái say xỉn do rượu bia hoặc các chất kích thích. Phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách sử dụng trong văn viết có thể khác nhau, với Anh có xu hướng dùng ngữ cảnh chính thức hơn so với Mỹ.
Từ "intoxicate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ "intoxicare", trong đó "in-" có nghĩa là "vào" và "toxicum" có nghĩa là "độc tố". Lịch sử từ này gắn liền với quá trình gây ra ảnh hưởng tiêu cực đối với cơ thể do chất độc hoặc chất gây nghiện. Ngày nay, "intoxicate" được sử dụng để chỉ việc làm say rượu hoặc gây ra trạng thái phấn khích do các chất hóa học, phản ánh rõ ràng sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại.
Từ "intoxicate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến sức khoẻ, ma túy hoặc rượu. Trong phần Nói và Viết, nó thường được dùng để miêu tả trạng thái bị say, hoặc để phân tích các vấn đề xã hội như nghiện ngập. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật về tác động của chất kích thích đến con người.
Họ từ
Từ "intoxicate" có nghĩa là làm cho say rượu hoặc làm cho một người mất tinh thần, thường do tác động của chất độc hoặc thuốc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ trạng thái say xỉn do rượu bia hoặc các chất kích thích. Phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng cách sử dụng trong văn viết có thể khác nhau, với Anh có xu hướng dùng ngữ cảnh chính thức hơn so với Mỹ.
Từ "intoxicate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ "intoxicare", trong đó "in-" có nghĩa là "vào" và "toxicum" có nghĩa là "độc tố". Lịch sử từ này gắn liền với quá trình gây ra ảnh hưởng tiêu cực đối với cơ thể do chất độc hoặc chất gây nghiện. Ngày nay, "intoxicate" được sử dụng để chỉ việc làm say rượu hoặc gây ra trạng thái phấn khích do các chất hóa học, phản ánh rõ ràng sự kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại.
Từ "intoxicate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến sức khoẻ, ma túy hoặc rượu. Trong phần Nói và Viết, nó thường được dùng để miêu tả trạng thái bị say, hoặc để phân tích các vấn đề xã hội như nghiện ngập. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật về tác động của chất kích thích đến con người.
