Bản dịch của từ Intracellular digestive vesicle trong tiếng Việt

Intracellular digestive vesicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intracellular digestive vesicle(Noun)

ˌɪntrəsˈɛljʊlɐ daɪdʒˈɛstɪv vˈɛzɪkəl
ˌɪntrəˈsɛɫjəɫɝ daɪˈdʒɛstɪv ˈvɛzɪkəɫ
01

Một bào quan nằm trong màng của tế bào, chứa enzyme tiêu hóa để phân hủy các chất thải và mảnh vụn tế bào.

A cell organelle located within the cell membrane that contains digestive enzymes to break down waste materials and cell debris.

这是一种位于细胞膜内的细胞器,含有消化酶,用于分解废弃物和细胞碎片。

Ví dụ
02

Một thành phần của con đường nội sinh trong tế bào chịu trách nhiệm xử lý các vật chất hấp thụ từ môi trường bên ngoài

This is a component of the intracellular pathway within cells involved in processing materials absorbed from the external environment.

这是一种细胞内道路的组成部分,涉及到对从外部环境吸收的物质进行处理。

Ví dụ
03

Một loại túi nhỏ trong tế bào đóng vai trò then chốt trong việc phân hủy và tái chế các thành phần của tế bào.

A small bag plays a crucial role in breaking down and recycling cell components.

一种在细胞成分降解和回收中起关键作用的囊泡类型

Ví dụ