Bản dịch của từ Intriguing provision trong tiếng Việt

Intriguing provision

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intriguing provision(Noun)

ɪntrˈaɪɡɪŋ prəvˈɪʒən
ˈɪnˌtraɪɡɪŋ ˈprɑvɪʒən
01

Một điều khoản trong một tài liệu pháp lý liên quan đến việc cung cấp một thứ gì đó

This is a clause in a legal document related to providing something.

法律文件中的一项条款,涉及提供某样东西的相关事项。

Ví dụ
02

Hành động cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó sẵn có

The act of providing or making something available.

提供或使某物变得可用的行为。

Ví dụ
03

Một hành động hoặc ví dụ đặc biệt hoặc hấp dẫn về việc cung cấp điều gì đó

An unusual or intriguing act or event when someone provides something.

当提供某样东西时,出现的一个不寻常或引人注目的行为或情况。

Ví dụ

Intriguing provision(Adjective)

ɪntrˈaɪɡɪŋ prəvˈɪʒən
ˈɪnˌtraɪɡɪŋ ˈprɑvɪʒən
01

Rất thú vị vì có nét gì đó kỳ lạ hoặc bí ẩn

A clause in the legal document pertains to the provision of something.

因为不同寻常或神秘而令人感兴趣

Ví dụ
02

Kích thích sự tò mò hoặc sở thích của người khác một cách hấp dẫn

An unusual or intriguing action or situation involving the provision of something.

这是在提供某样东西时发生的奇特或吸引人的行为或情形。

Ví dụ
03

Có một nét gì đó thu hút hoặc kích thích sự chú ý

Providing or making something available.

具有令人振奋或吸引注意力的特质

Ví dụ