Bản dịch của từ Intriguing story trong tiếng Việt

Intriguing story

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intriguing story(Adjective)

ɪntrˈaɪɡɪŋ stˈɔːri
ˈɪnˌtraɪɡɪŋ ˈstɔri
01

Có tính tò mò hoặc hứng thú

Having the quality of curiosity or interest

Ví dụ
02

Có khả năng thu hút sự chú ý một cách thu hút

Capable of capturing attention engaging

Ví dụ
03

Gợi lên sự tò mò hoặc hứng thú, thật hấp dẫn.

Arousing curiosity or interest fascinating

Ví dụ