Bản dịch của từ Intruding trong tiếng Việt

Intruding

VerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intruding (Verb)

ɪntɹˈudɪŋ
ɪntɹˈudɪŋ
01

Cố ý xâm nhập vào một nơi hoặc tình huống mà mình không được mời hoặc nơi mình không được chào đón.

To put oneself deliberately into a place or situation where one is unwelcome or uninvited.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Intruding (Idiom)

ˈɪnˈtru.dɪŋ
ˈɪnˈtru.dɪŋ
01

Theo cách khiến ai đó bực mình hoặc bị làm phiền

In a way that annoys or disturbs someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ