Bản dịch của từ Invalid presentation trong tiếng Việt

Invalid presentation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalid presentation(Noun)

ˈɪnvəlˌɪd prˌɛzəntˈeɪʃən
ˈɪnvəɫɪd ˌprɛzənˈteɪʃən
01

Một màn trình diễn hoặc thử nghiệm không đạt tiêu chuẩn cần thiết nào đó

A performance or show that fails to meet the necessary standards.

这是一场不达标准的表演或演出。

Ví dụ
02

Hành động hoặc ví dụ trình bày một điều gì đó theo cách có thể bị xem là sai hoặc không thể chấp nhận được.

An act or instance of presenting something, especially in a way that is considered incorrect or unacceptable.

以一种可能被认为不正确或不可接受的方式呈现某事的行为或实例

Ví dụ
03

Một bài thuyết trình không được công nhận hoặc hợp lệ về mặt pháp lý

A presentation that is not legally recognized or is invalid.

这是一份未经法律认可或无效的陈述。

Ví dụ