Bản dịch của từ Inventory records trong tiếng Việt

Inventory records

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inventory records(Noun)

ɪnvˈɛntərˌi rˈɛkɔːdz
ˌɪnˈvɛntɝi ˈrɛkɝdz
01

Danh sách chi tiết các mặt hàng trong kho hoặc lưu trữ

A detailed list of items in stock or storage

Ví dụ
02

Một bản ghi lại số lượng và vị trí của các mặt hàng trong doanh nghiệp.

A record of the quantity and location of items in a business

Ví dụ
03

Một phương pháp hệ thống để ghi chép và theo dõi mức tồn kho.

A systematic approach to recording and tracking stock levels

Ví dụ