Bản dịch của từ Invert sugar trong tiếng Việt

Invert sugar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invert sugar(Noun)

ˈɨnvɝtɡˌʌsɚ
ˈɨnvɝtɡˌʌsɚ
01

Một hỗn hợp gồm glucose và fructose theo tỷ lệ bằng nhau, được tạo ra khi enzyme phân giải đường sucrose (đường mía). Chất này có trong mật ong và một số loại trái cây, và cũng được sản xuất công nghiệp. Nói cách khác, là đường đã bị 'phân cắt' thành hai loại đường đơn.

An equal mixture of glucose and fructose formed by the enzymatic hydrolysis of sucrose; it is found in honey and some fruits, and also produced industrially.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh