Bản dịch của từ Invested queen trong tiếng Việt
Invested queen
Phrase

Invested queen(Phrase)
ɪnvˈɛstɪd kwˈiːn
ˌɪnˈvɛstɪd ˈkwin
Ví dụ
02
Một nữ hoàng đã bỏ tiền vào một khoản đầu tư
A queen invested money into an investment.
一位女王投了一笔钱进去某项投资中。
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt ẩn dụ được sử dụng trong lĩnh vực tài chính hoặc đầu tư
A metaphorical expression is used in finance or investing.
这是一个在金融或投资领域中用来比喻的表达方式。
Ví dụ
