Bản dịch của từ Invested queen trong tiếng Việt

Invested queen

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invested queen(Phrase)

ɪnvˈɛstɪd kwˈiːn
ˌɪnˈvɛstɪd ˈkwin
01

Một thuật ngữ chỉ một nữ hoàng nhận được sự tài trợ tài chính cho một dự án hoặc mục đích nào đó

A term referring to a queen who has received financial backing for a certain project or purpose.

这个术语指的是一位女王,曾为某个项目或目的获得财务支持。

Ví dụ
02

Một nữ hoàng đã bỏ tiền vào một khoản đầu tư

A queen invested money into an investment.

一位女王投了一笔钱进去某项投资中。

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt ẩn dụ được sử dụng trong lĩnh vực tài chính hoặc đầu tư

A metaphorical expression is used in finance or investing.

这是一个在金融或投资领域中用来比喻的表达方式。

Ví dụ