Anh - Việt
iron bed
Noun
iron bed (Noun)
/ˈaɪɚn bˈɛd/
/ˈaɪɚn bˈɛd/
AI
Ví dụ
Nhiều bệnh viện sử dụng giường sắt để đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho bệnh nhân.Many hospitals use an iron bed for patient comfort and safety.
Không phải tất cả các gia đình đều có khả năng mua giường sắt cho trẻ em.Not all families can afford an iron bed for their children.
Nghĩa 02
Một loại giường thường được đánh giá cao về độ bền và chắc chắn.
A type of bed that is often valued for its durability and sturdiness.
Ví dụ
Giường sắt trong phòng tôi rất chắc chắn và bền.The iron bed in my room is very sturdy and durable.
Giường sắt không thể dễ dàng bị hư hại do sử dụng hàng ngày.An iron bed cannot be easily damaged by daily use.
Ví dụ
Bà tôi có một chiếc giường sắt trong phòng khách vintage.My grandmother has an iron bed in her vintage guest room.
Nhiều người không thích giường sắt cho nhà hiện đại.Many people do not prefer iron beds for modern homes.