Bản dịch của từ Iron bed trong tiếng Việt
Iron bed
Noun [U/C]

Iron bed(Noun)
ˈaɪɚn bˈɛd
ˈaɪɚn bˈɛd
Ví dụ
02
Một loại giường thường được trân trọng nhờ vào độ bền chắc và vững chãi của nó.
This type of bed is often praised for its durability and sturdiness.
一种以坚固耐用著称的床类型。
Ví dụ
03
Một chiếc giường có thể đi kèm với các họa tiết đúc sắt trang trí, thường thấy trong các phong cách cổ điển hoặc cổ xưa.
A type of bed that may feature iron decorative designs, often seen in classical or vintage styles.
这是一种以铁艺装饰的床,常见于古典或复古风格的室内设计中。
Ví dụ
