Bản dịch của từ Iron out problems trong tiếng Việt

Iron out problems

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iron out problems(Phrase)

ˈaɪən ˈaʊt prˈɒbləmz
ˈaɪrən ˈaʊt ˈprɑbɫəmz
01

Để làm dịu những khác biệt trong một cuộc thảo luận hoặc thương lượng

To smooth out differences in a discussion or negotiation

Ví dụ
02

Làm rõ hoặc hoàn tất các chi tiết trong một kế hoạch hoặc thỏa thuận.

To clarify or finalize details in a plan or arrangement

Ví dụ
03

Giải quyết hoặc loại bỏ những khó khăn hoặc vấn đề

To resolve or eliminate difficulties or issues

Ví dụ