Bản dịch của từ Irrefutable evidence trong tiếng Việt

Irrefutable evidence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irrefutable evidence(Phrase)

ˌɪrɪfjˈuːtəbəl ˈɛvɪdəns
ˌɪrɪfˈjutəbəɫ ˈɛvədəns
01

Thông tin hoặc sự thật rõ ràng đến mức không thể có bất kỳ lập luận nào được đưa ra chống lại chúng.

Information or facts that are so clear that no argument can be made against them

Ví dụ
02

Bằng chứng không thể chối cãi hoặc bác bỏ.

Evidence that cannot be denied or refuted

Ví dụ
03

Bằng chứng mạnh mẽ mang tính quyết định và không thể chối cãi

Strong proof that is definitive and undeniable

Ví dụ