Bản dịch của từ Is real trong tiếng Việt

Is real

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is real(Phrase)

ˈɪs rˈiːl
ˈɪs ˈriɫ
01

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc chân thật của một điều gì đó

Usually used to emphasize the accuracy or authenticity of something.

常用来强调某事的真实性或可信度

Ví dụ
02

Dùng để thể hiện sự ngờ vực hoặc không tin tưởng về một tình huống hoặc lời nói.

Used to express skepticism or disbelief about a certain situation or statement.

用来表达对某个情况或陈述的怀疑或不相信

Ví dụ
03

Cách để xác nhận rằng điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế

One way to affirm that something exists or happens in reality.

这是用来确认某事是否存在或确实发生的一种方法。

Ví dụ