ischaemia
Noun
ischaemia (Noun)
/ɪskˈimiə/
/ɪskˈimiə/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng thiếu nguồn cung cấp máu đến một cơ quan hoặc một phần cơ thể, thường là cơ tim, khiến mô không nhận đủ oxy và dưỡng chất.
Tình trạng thiếu nguồn cung cấp máu đến một cơ quan hoặc một phần cơ thể, thường là cơ tim, khiến mô không nhận đủ oxy và dưỡng chất.
An inadequate blood supply to an organ or part of the body especially the heart muscles.
Ví dụ
Thiếu máu ảnh hưởng đến nhiều người ở các khu vực đô thị như New York.Ischaemia affects many people in urban areas like New York City.
Thiếu máu không chỉ ảnh hưởng đến người cao tuổi; người trẻ tuổi cũng chịu đựng.Ischaemia does not only impact the elderly; younger adults suffer too.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ischaemia (hay còn gọi là thiếu máu) là tình trạng mà một phần cơ thể không nhận đủ máu để duy trì các chức năng bình thường, thường xảy ra trong các mô và cơ quan. Tình trạng này có thể dẫn đến tổn thương hoặc hoại tử mô nếu kéo dài. Trong tiếng Anh, "ischaemia" được viết là "ischemia" trong Anh-Mỹ, với sự khác biệt chủ yếu ở chính tả hơn là ý nghĩa. Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong y học.