isomer
Noun
isomer (Noun)
/ˈaɪsəmɚ/
/ˈaɪsəməɹ/
AI
Ví dụ
Isomer có thể có tính chất rất khác nhau, như glucose và fructose.Isomers can have very different properties, like glucose and fructose.
Isomer không luôn hành xử giống nhau trong các tương tác xã hội.Isomers do not always behave the same in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Isomer là thuật ngữ được sử dụng trong hóa học để chỉ các hợp chất có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về cấu trúc hoặc hình dạng. Có nhiều loại isomer, bao gồm isomer cấu trúc (cấu trúc khác nhau) và isomer không gian (sắp xếp không gian khác nhau). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng bản chất và ứng dụng của từ vẫn giống nhau trong cả hai ngữ cảnh.