Bản dịch của từ Isotonic drink trong tiếng Việt

Isotonic drink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isotonic drink(Noun)

ˌaɪsətˈɒnɪk drˈɪŋk
ˌɪsəˈtɑnɪk ˈdrɪŋk
01

Thường chứa nước, carbohydrate và các chất điện giải.

Usually contains water, carbohydrates, and electrolytes.

通常含有水分、碳水化合物和电解质。

Ví dụ
02

Một loại đồ uống có nồng độ muối và đường tương tự như trong cơ thể người.

It's a type of beverage with salt and sugar concentrations similar to those in the human body.

这是一种含有与人体相似盐分和糖分浓度的饮料。

Ví dụ
03

Thường được vận động viên dùng để bổ sung nhanh lượng chất lỏng và muối điện giải thất thoát trong lúc luyện tập.

It's commonly used by athletes to quickly replenish lost fluids and electrolytes during training.

运动员常用来迅速补充运动中流失的液体和电解质的饮料

Ví dụ