Bản dịch của từ Israeli trong tiếng Việt

Israeli

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Israeli(Adjective)

ˈɪzreɪlˌi
ˌɪsrɑˈɛɫi
01

Liên quan đến Israel hoặc người dân của họ

Relating to Israel or its people

Ví dụ
02

Liên quan đến một công dân hoặc quốc tịch Israel

Relating to an Israeli citizen or national

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc đặc trưng của nhà nước Do Thái Israel

Of relating to or characteristic of the Jewish state of Israel

Ví dụ