Bản dịch của từ It is said trong tiếng Việt

It is said

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It is said(Phrase)

ˈɪt ˈɪs sˈeɪd
ˈɪt ˈɪs ˈseɪd
01

Chỉ ra một niềm tin hoặc tin đồn phổ biến

Indicates a common belief or rumor

Ví dụ
02

Điều này gợi ý rằng một điều gì đó được cho là đúng hoặc giả định mà không có bằng chứng cụ thể.

Suggests that something is believed or assumed without direct evidence

Ví dụ
03

Được dùng để diễn đạt những gì người khác đã khẳng định hoặc báo cáo

Used to express what someone else has claimed or reported

Ví dụ