ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
It is said
Chỉ ra một niềm tin hoặc tin đồn phổ biến
Indicates a common belief or rumor
Điều này gợi ý rằng một điều gì đó được cho là đúng hoặc giả định mà không có bằng chứng cụ thể.
Suggests that something is believed or assumed without direct evidence
Được dùng để diễn đạt những gì người khác đã khẳng định hoặc báo cáo
Used to express what someone else has claimed or reported