Bản dịch của từ It's a lost cause trong tiếng Việt
It's a lost cause
Phrase

It's a lost cause(Phrase)
ˈɪts ˈɑː lˈɒst kˈɔːz
ˈɪts ˈɑ ˈɫɑst ˈkɔz
01
Một tình huống không có khả năng thành công.
A situation where there is no possibility of success
Ví dụ
02
Một cuộc theo đuổi cuối cùng sẽ không mang lại kết quả tích cực nào.
A pursuit that will ultimately yield no positive results
Ví dụ
