Bản dịch của từ It's a lost cause trong tiếng Việt

It's a lost cause

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It's a lost cause(Phrase)

ˈɪts ˈɑː lˈɒst kˈɔːz
ˈɪts ˈɑ ˈɫɑst ˈkɔz
01

Một tình huống không có khả năng thành công.

A situation where there is no possibility of success

Ví dụ
02

Một cuộc theo đuổi cuối cùng sẽ không mang lại kết quả tích cực nào.

A pursuit that will ultimately yield no positive results

Ví dụ
03

Một nỗ lực hoặc hành động không có hy vọng hoặc chắc chắn sẽ thất bại.

An effort or action that is hopeless or doomed to failure

Ví dụ