Bản dịch của từ It's honest trong tiếng Việt

It's honest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It's honest(Adjective)

ˈɪts hˈəʊnəst
ˈɪts ˈhoʊnəst
01

Tự do khỏi sự dối trá, chân thành và trung thực.

Free of deceit truthful and sincere

Ví dụ
02

Công bằng và chính trực về mặt đạo đức

Fair and just morally upright

Ví dụ
03

Chân thật không giả dối

Genuine not pretending

Ví dụ