Bản dịch của từ It's open trong tiếng Việt

It's open

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It's open(Adjective)

ˈɪts ˈəʊpən
ˈɪts ˈoʊpən
01

Sẵn sàng tiếp nhận những ý tưởng mới

Willing to consider new ideas receptive

Ví dụ
02

Có sẵn để sử dụng hoặc xem xét mà không bị hạn chế

Available for use or consideration not restricted

Ví dụ
03

Không bị đóng, cho phép ra vào hoặc đi lại một cách thông thoáng.

Not closed allowing access or passage unobstructed

Ví dụ