Bản dịch của từ Ivory trong tiếng Việt
Ivory
Noun [U/C]

Ivory(Noun)
ˈaɪvərˌi
ˈɪvɝi
01
Chất cứng màu kem, trắng từ ngà voi và răng của các loài động vật khác, thường dùng để làm các vật dụng tinh xảo và trang sức.
This is a creamy white hard substance derived from the tusks and teeth of elephants and other animals, commonly used to craft intricate items and jewelry.
一种来自象牙和其他动物牙齿的坚硬奶白色物质,常用于制作精美的工艺品和珠宝
Ví dụ
