Bản dịch của từ Jab trong tiếng Việt
Jab
NounVerb

Jab (Noun)
dʒˈæb
dʒˈæb
01
Một cú đánh nhanh và sắc, thường bằng nắm đấm, nhằm chọc hoặc đẩy đối phương; cú đấm chớp nhoáng.
A quick sharp blow especially with the fist.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Jab

Một cú đánh nhanh và sắc, thường bằng nắm đấm, nhằm chọc hoặc đẩy đối phương; cú đấm chớp nhoáng.
A quick sharp blow especially with the fist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa