Bản dịch của từ Jab trong tiếng Việt
Jab

Jab (Noun)
Một cú đánh nhanh và sắc, thường bằng nắm đấm, nhằm chọc hoặc đẩy đối phương; cú đấm chớp nhoáng.
A quick sharp blow especially with the fist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "jab" trong tiếng Anh có nghĩa là "đâm" hay "chích", thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ việc tiêm thuốc hoặc vaccine. Trong tiếng Anh Mỹ, "jab" thường được dùng để chỉ việc tiêm vaccine, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng với nghĩa tương tự nhưng có thể không phổ biến bằng. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự nhưng điểm khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng trong bối cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "jab" trong tiếng Anh có nghĩa là "đâm" hay "chích", thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ việc tiêm thuốc hoặc vaccine. Trong tiếng Anh Mỹ, "jab" thường được dùng để chỉ việc tiêm vaccine, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng với nghĩa tương tự nhưng có thể không phổ biến bằng. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự nhưng điểm khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng trong bối cảnh cụ thể.
