jabot
Noun
jabot (Noun)
/ʒæbˈoʊ/
/ʒæbˈoʊ/
AI
Ví dụ
Chiếc jabot của cô ấy tạo điểm nhấn sang trọng cho trang phục của cô ấy.Her jabot added a touch of elegance to her outfit.
Anh ấy quyết định không mặc jabot đến sự kiện trang trọng.He decided not to wear a jabot to the formal event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Jabot là một dạng phụ kiện thời trang, thường được làm bằng vải và được đeo quanh cổ, xuất hiện chủ yếu trong trang phục của nam giới và phụ nữ trong các dịp trang trọng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, "jabot" mô tả phần kéo dài của vải phía trước áo. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng hay định nghĩa từ này. Tuy nhiên, jabot ít phổ biến trong văn nói và thường chỉ được thấy trong ngữ cảnh thời trang hoặc lịch sử.