Anh - Việt

Bản dịch của từ Jabot trong tiếng Việt

jabot

Noun

jabot (Noun)

/ʒæbˈoʊ/
/ʒæbˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một phần trang trí hình bèo hoặc nếp gấp ở phía trước của áo sơ mi hoặc áo kiểu, thường làm bằng ren hoặc vải mỏng, để tạo vẻ trang nhã, cổ điển.

An ornamental frill or ruffle on the front of a shirt or blouse typically made of lace.

Ví dụ
Chiếc jabot của cô ấy tạo điểm nhấn sang trọng cho trang phục của cô ấy.Her jabot added a touch of elegance to her outfit.
Anh ấy quyết định không mặc jabot đến sự kiện trang trọng.He decided not to wear a jabot to the formal event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh