Bản dịch của từ Ruffle trong tiếng Việt
Ruffle

Ruffle (Verb)
Làm rối hoặc xáo trộn tóc của ai đó, thường bằng cách đưa tay vuốt hoặc chạy qua tóc khiến tóc mất nếp, hơi bù xù.
Disorder or disarrange someones hair typically by running ones hands through it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ruffle (Noun)
Một dải vải xếp nếp, xếp ly hoặc chạy viền trang trí (thường bằng ren hoặc vải mỏng) gắn trên quần áo, đặc biệt là quanh cổ hoặc cổ tay để tạo vẻ điệu đà, trang nhã.
An ornamental gathered or goffered frill of lace or other cloth on a garment especially around the wrist or neck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ruffle" có nghĩa chính là làm nhăn hoặc làm rối bời, thường được sử dụng để mô tả sự va chạm hoặc di chuyển khiến cho bề mặt của một vật rối loạn. Trong tiếng Anh Anh, "ruffle" có thể đề cập đến các món đồ trang trí như một dải vải nhăn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng liên quan đến tóc hoặc trang phục. Cả hai cách sử dụng đều thể hiện sự tác động lên một bề mặt, nhưng ngữ cảnh có thể khác nhau tùy vào văn hóa sử dụng.
Họ từ
Từ "ruffle" có nghĩa chính là làm nhăn hoặc làm rối bời, thường được sử dụng để mô tả sự va chạm hoặc di chuyển khiến cho bề mặt của một vật rối loạn. Trong tiếng Anh Anh, "ruffle" có thể đề cập đến các món đồ trang trí như một dải vải nhăn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng liên quan đến tóc hoặc trang phục. Cả hai cách sử dụng đều thể hiện sự tác động lên một bề mặt, nhưng ngữ cảnh có thể khác nhau tùy vào văn hóa sử dụng.
