Bản dịch của từ Ruffle trong tiếng Việt
Ruffle

Ruffle(Verb)
Làm rối hoặc xáo trộn tóc của ai đó, thường bằng cách đưa tay vuốt hoặc chạy qua tóc khiến tóc mất nếp, hơi bù xù.
Disorder or disarrange someones hair typically by running ones hands through it.
弄乱头发
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Ruffle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ruffle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ruffled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ruffled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ruffles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ruffling |
Ruffle(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dải vải xếp nếp, xếp ly hoặc chạy viền trang trí (thường bằng ren hoặc vải mỏng) gắn trên quần áo, đặc biệt là quanh cổ hoặc cổ tay để tạo vẻ điệu đà, trang nhã.
An ornamental gathered or goffered frill of lace or other cloth on a garment especially around the wrist or neck.
装饰性的褶边或花边,通常用于服装的领口或袖口。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Ruffle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Ruffle | Ruffles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ruffle" có nghĩa chính là làm nhăn hoặc làm rối bời, thường được sử dụng để mô tả sự va chạm hoặc di chuyển khiến cho bề mặt của một vật rối loạn. Trong tiếng Anh Anh, "ruffle" có thể đề cập đến các món đồ trang trí như một dải vải nhăn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng liên quan đến tóc hoặc trang phục. Cả hai cách sử dụng đều thể hiện sự tác động lên một bề mặt, nhưng ngữ cảnh có thể khác nhau tùy vào văn hóa sử dụng.
Từ "ruffle" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ruffare", có nghĩa là làm rối hoặc xáo trộn. Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này vào thế kỷ 16, với nghĩa ban đầu ám chỉ việc làm xô lệch hoặc làm mất trật tự, đặc biệt trong ngữ cảnh của trang phục hoặc đầu tóc. Trong ngữ cảnh hiện đại, "ruffle" chỉ hành động làm rối hoặc tạo nếp gấp, thường nhằm mục đích trang trí, cho thấy sự chuyển mình từ nghĩa cơ bản đến nghĩa thẩm mỹ hơn.
Từ "ruffle" có tần suất xuất hiện khá thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề về thời trang hoặc thiết kế, khiến nó hiếm khi được sử dụng. Tuy nhiên, "ruffle" thường được sử dụng trong các tình huống mô tả văn hóa, nghệ thuật hoặc thực tiễn thiết kế, chẳng hạn như khi nói về chi tiết trang phục hoặc phong cách nghệ thuật.
Họ từ
Từ "ruffle" có nghĩa chính là làm nhăn hoặc làm rối bời, thường được sử dụng để mô tả sự va chạm hoặc di chuyển khiến cho bề mặt của một vật rối loạn. Trong tiếng Anh Anh, "ruffle" có thể đề cập đến các món đồ trang trí như một dải vải nhăn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng liên quan đến tóc hoặc trang phục. Cả hai cách sử dụng đều thể hiện sự tác động lên một bề mặt, nhưng ngữ cảnh có thể khác nhau tùy vào văn hóa sử dụng.
Từ "ruffle" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ruffare", có nghĩa là làm rối hoặc xáo trộn. Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này vào thế kỷ 16, với nghĩa ban đầu ám chỉ việc làm xô lệch hoặc làm mất trật tự, đặc biệt trong ngữ cảnh của trang phục hoặc đầu tóc. Trong ngữ cảnh hiện đại, "ruffle" chỉ hành động làm rối hoặc tạo nếp gấp, thường nhằm mục đích trang trí, cho thấy sự chuyển mình từ nghĩa cơ bản đến nghĩa thẩm mỹ hơn.
Từ "ruffle" có tần suất xuất hiện khá thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề về thời trang hoặc thiết kế, khiến nó hiếm khi được sử dụng. Tuy nhiên, "ruffle" thường được sử dụng trong các tình huống mô tả văn hóa, nghệ thuật hoặc thực tiễn thiết kế, chẳng hạn như khi nói về chi tiết trang phục hoặc phong cách nghệ thuật.
