Bản dịch của từ Jackaroo trong tiếng Việt

Jackaroo

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jackaroo(Noun)

ˌdʒakəˈruː
ˌdʒakəˈruː
01

Một thanh niên làm việc tại một trại chăn nuôi cừu hoặc gia súc để tích lũy kinh nghiệm.

A young man working on a sheep or cattle station to gain experience.

Ví dụ

Jackaroo(Verb)

ˌdʒakəˈruː
ˌdʒakəˈruː
01

Làm việc như một chú chó rừng.

Work as a jackaroo.

Ví dụ