Bản dịch của từ Jacky trong tiếng Việt

Jacky

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jacky(Noun)

ˈdʒæ.ki
ˈdʒæ.ki
01

Từ lóng, có tính miệt thị, chỉ người thủy thủ hoặc thuỷ thủy (người làm nghề trên tàu). Thường dùng trong cách nói khinh miệt hoặc chế giễu.

Countable slang derogatory A sailor.

水手(贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cũ, thuộc phương ngữ Anh (UK), dùng để chỉ loại rượu gin (một loại rượu mạnh làm từ quả bạch đàn/ juniper).

UK dialect archaic English gin.

一种酒,杜松子酒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh