Bản dịch của từ Jangly trong tiếng Việt

Jangly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jangly(Adjective)

dʒˈæŋli
ˈdʒæŋɫi
01

Đặc trưng bởi hoặc tạo ra âm thanh ầm ầm, va chạm hoặc vang lên.

Characterized by or producing a jangling noise clanging or ringing

Ví dụ
02

Thiếu hài hòa hoặc không đồng điệu trong ảnh hưởng

Unharmonious or dissonant in effect

Ví dụ
03

Âm thanh khó nghe hoặc chói tai.

Having a harsh or discordant sound

Ví dụ