Bản dịch của từ Jangly trong tiếng Việt
Jangly
Adjective

Jangly(Adjective)
dʒˈæŋli
ˈdʒæŋɫi
Ví dụ
03
Âm thanh khó nghe hoặc chói tai.
Having a harsh or discordant sound
Ví dụ
Jangly

Âm thanh khó nghe hoặc chói tai.
Having a harsh or discordant sound