Bản dịch của từ Jasmine flower trong tiếng Việt

Jasmine flower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jasmine flower(Noun)

dʒˈæzmaɪn flˈaʊɐ
ˈdʒæzˌmaɪn ˈfɫaʊɝ
01

Một loại cây thuộc họ ô liu thường được trồng để làm cảnh.

A plant of the olive family often cultivated for ornamental purposes

Ví dụ
02

Bất kỳ loại bụi cây hoặc dây leo nào thuộc chi Nhài.

Any of various shrubs or vines belonging to the genus Jasminum

Ví dụ
03

Một loại cây có hoa nổi tiếng với những bông hoa thơm, thường được sử dụng trong chế tạo nước hoa và trà.

A flowering plant known for its fragrant blossoms often used in perfumes and teas

Ví dụ