jejuneness
NounAdjective
jejuneness (Noun)
/dʒɪdʒˈunnɛs/
/dʒɪdʒˈunnɛs/
AI
Ví dụ
Sự tẻ nhạt của bài giảng đã khiến nhiều sinh viên chán nản.The jejuneness of the lecture bored many students at the university.
Cuộc thảo luận không hề tẻ nhạt; nó đã khơi dậy những cuộc tranh luận sôi nổi.The discussion was not jejune; it sparked lively debates among participants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jejuneness (Adjective)
/dʒɪdʒˈunnɛs/
/dʒɪdʒˈunnɛs/
AI
Ví dụ
Sự nhạt nhẽo của cuộc thảo luận khiến nhiều người tham dự hội nghị thất vọng.The jejuneness of the discussion disappointed many attendees at the conference.
Ban hội thảo đã không đề cập đến sự nhạt nhẽo của các xu hướng truyền thông xã hội.The panel did not address the jejuneness of social media trends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jejuneness" được định nghĩa là trạng thái đơn giản, nghèo nàn hoặc thiếu sâu sắc của ý tưởng, nội dung hoặc phẩm chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu phong phú về trí tuệ hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh, "jejuneness" không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm và viết, nhưng có thể được sử dụng thông dụng hơn trong bối cảnh văn học ở Anh. Sự diễn đạt này mang sắc thái tiêu cực, thường nhằm chỉ trích nội dung hoặc phong cách suy nghĩ không phong phú.