Anh - Việt

Bản dịch của từ Jejuneness trong tiếng Việt

jejuneness

NounAdjective

jejuneness (Noun)

/dʒɪdʒˈunnɛs/
/dʒɪdʒˈunnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng khô khan, nhạt nhẽo, thiếu sức hấp dẫn hoặc thiếu chiều sâu; sự đơn điệu, tẻ nhạt, không có nội dung hay ý nghĩa thú vị.

The state of being jejune dullness lack of substance or interest.

Ví dụ
Sự tẻ nhạt của bài giảng đã khiến nhiều sinh viên chán nản.The jejuneness of the lecture bored many students at the university.
Cuộc thảo luận không hề tẻ nhạt; nó đã khơi dậy những cuộc tranh luận sôi nổi.The discussion was not jejune; it sparked lively debates among participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

jejuneness (Adjective)

/dʒɪdʒˈunnɛs/
/dʒɪdʒˈunnɛs/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả sự nhạt nhẽo, thiếu giá trị hoặc tính chất non nớt, chưa chín chắn; không nuôi dưỡng về mặt tinh thần hay nội dung (vô vị, thiếu ý nghĩa).

Dull lacking nutritive value immature.

Ví dụ
Sự nhạt nhẽo của cuộc thảo luận khiến nhiều người tham dự hội nghị thất vọng.The jejuneness of the discussion disappointed many attendees at the conference.
Ban hội thảo đã không đề cập đến sự nhạt nhẽo của các xu hướng truyền thông xã hội.The panel did not address the jejuneness of social media trends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh