Bản dịch của từ Jet ski trong tiếng Việt

Jet ski

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jet ski(Noun)

dʒˈɛtski
dʒˈɛtski
01

Một phương tiện nhỏ chạy trên mặt nước bằng động cơ đẩy nước, người lái ngồi hoặc đứng lên giống như khi lái mô-tô; thường dùng để giải trí hoặc thể thao dưới nước.

A small jet-propelled vehicle which skims across the surface of water and is ridden in a similar way to a motorcycle.

一种小型水上摩托车,利用喷气动力在水面滑行。

Ví dụ

Jet ski(Verb)

dʒˈɛtski
dʒˈɛtski
01

Đi xe mô-tô nước (lái, điều khiển mô-tô nước trên mặt nước).

Ride on a jet-ski.

骑水上摩托

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh