Bản dịch của từ Jetstream trong tiếng Việt

Jetstream

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jetstream(Noun)

dʒˈɛtstɹim
dʒˈɛtstɹim
01

Dòng khí hẹp, chảy rất nhanh và thường ngoằn ngoèo ở tầng khí quyển cao (ở độ cao lớn), ảnh hưởng đến thời tiết và bay lượn của máy bay.

A narrow fastflowing meandering air current found in the atmosphere at high altitudes.

高空急流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jetstream(Verb)

dʒˈɛtstɹim
dʒˈɛtstɹim
01

Dịch chuyển ai đó hoặc cái gì đó bằng luồng không khí mạnh của máy bay phản lực (jet stream); nghĩa là dùng dòng khí cao tốc để đưa hoặc mang vật/ người đi nhanh hơn.

To transport someone or something by a jet stream.

通过喷流运输

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh