Bản dịch của từ Jew trong tiếng Việt
Jew
Noun [U/C]

Jew(Noun)
dʒˈuː
ˈdʒu
01
Một thành viên của cộng đồng dân tộc và văn hoá có tôn giáo truyền thống là Do Thái Giáo và được cho là có nguồn gốc từ người Do Thái cổ đại hoặc dân Israelites ngày xưa.
A member of a community with a traditional religion is Judaism, believed to have originated from the ancient Hebrews or Israelites.
一个信奉犹太教、被认为是古代希伯来人或以色列人后裔的民族和文化群体成员
Ví dụ
