Bản dịch của từ Jewish religious practices trong tiếng Việt

Jewish religious practices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jewish religious practices(Phrase)

dʒˈuːɪʃ rɪlˈɪdʒəs prˈæktɪsɪz
ˈdʒuɪʃ rɪˈɫɪdʒəs ˈpræktɪsɪz
01

Các phong tục và nghi lễ tôn giáo được người Do Thái thực hành.

Religious customs and rituals practiced by Jewish people

Ví dụ
02

Bao gồm các quy định như luật ăn kiêng trong ngày Sabát và các lễ hội như Lễ Vượt Qua.

Includes observances like Sabbath dietary laws and festivals such as Passover

Ví dụ
03

Có thể bao gồm việc cầu nguyện, học Kinh Torah và các buổi gặp gỡ cộng đồng.

Can encompass prayer study of the Torah and community gatherings

Ví dụ