Bản dịch của từ Passover trong tiếng Việt
Passover

Passover (Noun)
Một lễ hội lớn của người Do Thái tưởng niệm việc giải phóng dân Israel khỏi chế độ nô lệ ở Ai Cập; thường gọi là Lễ Vượt Qua, có các nghi lễ, bữa ăn truyền thống (seder) và đọc/nhắc lại câu chuyện Exodus.
A major Jewish festival commemorating the liberation of the Israelites from slavery in Egypt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Passover, hay còn gọi là Pesach, là một lễ hội quan trọng trong tín ngưỡng Do Thái, diễn ra vào tháng 4 để kỷ niệm việc người Israel thoát khỏi ách nô lệ tại Ai Cập. Lễ hội này kéo dài 8 ngày và bao gồm các nghi thức như ăn bánh không men (matzah) và đọc sách Haggadah. Mặc dù từ "Passover" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng.
Passover, hay còn gọi là Pesach, là một lễ hội quan trọng trong tín ngưỡng Do Thái, diễn ra vào tháng 4 để kỷ niệm việc người Israel thoát khỏi ách nô lệ tại Ai Cập. Lễ hội này kéo dài 8 ngày và bao gồm các nghi thức như ăn bánh không men (matzah) và đọc sách Haggadah. Mặc dù từ "Passover" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng.
