Bản dịch của từ Passover trong tiếng Việt

Passover

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passover (Noun)

pˈɑsoʊvəɹ
pˈæsoʊvɚ
01

Một lễ hội lớn của người Do Thái tưởng niệm việc giải phóng dân Israel khỏi chế độ nô lệ ở Ai Cập; thường gọi là Lễ Vượt Qua, có các nghi lễ, bữa ăn truyền thống (seder) và đọc/nhắc lại câu chuyện Exodus.

A major Jewish festival commemorating the liberation of the Israelites from slavery in Egypt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh