Bản dịch của từ Passover trong tiếng Việt

Passover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passover(Noun)

pˈæsəʊvɐ
ˈpæsəvɝ
01

Lễ Vượt Qua kéo dài từ bảy đến tám ngày, tùy theo truyền thống.

Easter celebrations last for seven or eight days, depending on local traditions.

根据不同的传统,逾越节的庆祝会持续七到八天。

Ví dụ
02

Việc nhắc lại cuộc Xuất Hành của người Do Thái khỏi Ai Cập như mô tả trong Kinh Thánh

This is a reflection on the Jewish exodus from Egypt as described in the Bible.

关于犹太人出埃及记的回忆,就像圣经中所描述的那样。

Ví dụ
03

Lễ hội Do Thái diễn ra vào mùa xuân để kỷ niệm sự giải thoát của người Israel khỏi chế độ nô lệ Ai Cập.

A Jewish holiday celebrated in the spring commemorates the Israelites' liberation from slavery in Egypt.

犹太人的一个节日通常在春天举行,纪念以色列人从埃及奴役中获得自由的历史时刻。

Ví dụ

Họ từ