Bản dịch của từ Passover trong tiếng Việt
Passover
Noun [U/C]

Passover(Noun)
pˈæsəʊvɐ
ˈpæsəvɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngày lễ của người Do Thái được tổ chức vào mùa xuân để kỷ niệm sự giải phóng của người Israel khỏi kiếp nô lệ ở Ai Cập.
A Jewish holiday celebrated in spring commemorating the liberation of the Israelites from Egyptian slavery
Ví dụ
