Bản dịch của từ Sabbath trong tiếng Việt
Sabbath
Noun [U/C]

Sabbath(Noun)
sˈæbɑːθ
ˈsæbəθ
Ví dụ
02
Một ngày dành riêng cho việc thờ cúng và kiêng lao động, được người Do Thái giữ từ tối thứ Sáu đến tối thứ Bảy, còn đa phần người Kitô hữu thì vào Chủ Nhật.
A religious holiday and a day of fasting from work for Jews from Friday evening to Saturday evening, and for most Christians on Sunday.
犹太人从周五晚上到周六晚上进行宗教祭拜和禁作的日子,而大多数基督徒则在星期天遵守这一规定。
Ví dụ
