Bản dịch của từ Jingle drum trong tiếng Việt

Jingle drum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jingle drum(Noun)

dʒˈɪŋɡəl drˈʌm
ˈdʒɪŋɡəɫ ˈdrəm
01

Một chiếc trống nhỏ phát ra tiếng leng keng, thường được dùng trong nhạc thiếu nhi hoặc các truyền thống dân gian.

A small percussion instrument produces a rattling sound, commonly used in children's music or traditional folk music.

一个小鼓发出叮叮当当的声音,常用于儿童音乐或民间传统中。

Ví dụ
02

Một nhạc cụ gõ truyền thống thường được dùng trong các đội kèn marching band và dàn nhạc giao hưởng.

A traditional percussion instrument used in marching bands and orchestras.

这是一种传统的打击乐器,常用于巡演乐队和管弦乐团中。

Ví dụ
03

Một loại nhạc cụ được use trong nhiều hoạt động âm nhạc truyền thống để tạo nhịp điệu.

An instrument used in many cultural music practices to set the rhythm.

一种在多种文化音乐活动中用来提供节奏的乐器

Ví dụ