Bản dịch của từ Job cut trong tiếng Việt

Job cut

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job cut(Phrase)

dʒˈɒb kˈʌt
ˈdʒɑb ˈkət
01

Sự giảm số lượng nhân viên trong một công ty

A reduction in the number of employees in a company

Ví dụ
02

Chấm dứt hợp đồng lao động với một số công nhân

The termination of employment for a number of workers

Ví dụ
03

Một hành động được thực hiện bởi doanh nghiệp để giảm chi phí lao động.

An action taken by a business to decrease labor costs

Ví dụ