Bản dịch của từ Job design trong tiếng Việt
Job design
Noun [U/C]

Job design(Noun)
dʒˈɑb dɨzˈaɪn
dʒˈɑb dɨzˈaɪn
Ví dụ
02
Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để tổ chức công việc nhằm nâng cao năng suất và sự hài lòng trong công việc.
A systematic approach to organizing work to boost productivity and job satisfaction.
一种系统化的工作组织方法,旨在提高工作效率和满意度。
Ví dụ
03
Việc xây dựng mô tả công việc cụ thể để phản ánh nhu cầu và khả năng của người lao động.
Developing specific job roles to match the needs and skills of the workers.
制定具体岗位以反映员工的需求和能力。
Ví dụ
