Bản dịch của từ Job earnings trong tiếng Việt
Job earnings
Phrase

Job earnings(Phrase)
dʒˈɒb ˈɜːnɪŋz
ˈdʒɑb ˈɝnɪŋz
Ví dụ
03
Tổng khoản đền bù tài chính nhận được từ công việc
The total financial compensation received from employment
Ví dụ
Job earnings

Tổng khoản đền bù tài chính nhận được từ công việc
The total financial compensation received from employment