Bản dịch của từ Job earnings trong tiếng Việt

Job earnings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job earnings(Phrase)

dʒˈɒb ˈɜːnɪŋz
ˈdʒɑb ˈɝnɪŋz
01

Số tiền kiếm được từ công việc của một người

The amount of money earned through ones job

Ví dụ
02

Thu nhập mà một người nhận được cho công việc đã thực hiện.

The income that one receives for work performed

Ví dụ
03

Tổng khoản đền bù tài chính nhận được từ công việc

The total financial compensation received from employment

Ví dụ