Bản dịch của từ Job hopping trong tiếng Việt

Job hopping

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job hopping(Noun)

dʒˈɑbəpɨŋ
dʒˈɑbəpɨŋ
01

Thói quen thay đổi công việc liên tục trong thời gian ngắn — thường chuyển từ công ty này sang công ty khác khá nhanh thay vì làm lâu ở một chỗ.

The practice of changing from one job to another in quick succession.

Ví dụ

Job hopping(Verb)

dʒˈɑbəpɨŋ
dʒˈɑbəpɨŋ
01

Thay đổi công việc liên tục, thường xuyên chuyển từ công ty này sang công ty khác trong một khoảng thời gian ngắn.

To move from one job to another frequently.

Ví dụ

Job hopping(Phrase)

dʒˈɑbəpɨŋ
dʒˈɑbəpɨŋ
01

Hành động thường xuyên nhảy việc — đổi công việc nhiều lần trong thời gian ngắn hoặc liên tục thay đổi nơi làm để tìm cơ hội tốt hơn.

Refers to the act of changing jobs frequently.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh