Bản dịch của từ Job section trong tiếng Việt

Job section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job section(Noun)

dʒˈɒb sˈɛkʃən
ˈdʒɑb ˈsɛkʃən
01

Khu vực chỉ định trong nơi làm việc nơi thực hiện các công việc cụ thể

A specific area in the workplace where particular tasks are carried out.

工作场所中特定任务的专用区域

Ví dụ
02

Một phần của cuốn sách hoặc tài liệu nơi các chủ đề cụ thể được thảo luận hoặc trình bày

A section of a book or document where specific topics are discussed or presented.

一本书或文件中专门讨论或呈现特定主题的部分

Ví dụ
03

Một phần của trang web dành riêng cho một chủ đề hoặc mục đích cụ thể

A section of the website is dedicated to a specific topic or purpose.

网页的某个部分专门用来讨论特定的主题或满足某个特定目的。

Ví dụ