Bản dịch của từ Job section trong tiếng Việt
Job section
Noun [U/C]

Job section(Noun)
dʒˈɒb sˈɛkʃən
ˈdʒɑb ˈsɛkʃən
01
Khu vực chỉ định trong nơi làm việc nơi thực hiện các công việc cụ thể
A specific area in the workplace where particular tasks are carried out.
工作场所中特定任务的专用区域
Ví dụ
Ví dụ
