Bản dịch của từ Job walk trong tiếng Việt
Job walk
Noun [U/C]

Job walk (Noun)
dʒˈɑb wˈɔk
dʒˈɑb wˈɔk
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một sự kiện được tổ chức nơi mọi người tham quan các nơi làm việc khác nhau để hiểu về cơ hội việc làm.
An organized event where people visit various workplaces to understand job opportunities.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một cuộc khảo sát hoặc kiểm tra một nơi làm việc hoặc khu vực làm việc, thường dẫn đến các quyết định về việc làm.
A survey or inspection of a workplace or area of work, often leading to employment decisions.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Job walk
Không có idiom phù hợp