Bản dịch của từ Joey trong tiếng Việt
Joey
Noun [U/C]

Joey(Noun)
dʒˈuːi
ˈdʒui
Ví dụ
02
Một từ thể hiện sự yêu mến dành cho những con vật nhỏ thường được sử dụng cho thú cưng.
A term of endearment for a small animal often used for pets
Ví dụ
Joey

Một từ thể hiện sự yêu mến dành cho những con vật nhỏ thường được sử dụng cho thú cưng.
A term of endearment for a small animal often used for pets