Bản dịch của từ Joey trong tiếng Việt

Joey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joey(Noun)

dʒˈuːi
ˈdʒui
01

Một từ dùng để nhắc đến trẻ sơ sinh hoặc em bé

This is a term used to refer to a small child or baby.

这个词用来指代小孩或婴儿的称呼

Ví dụ
02

Biệt danh thân mật dành cho động vật nhỏ thường để gọi thú cưng

A word that expresses affection for small animals is often used to refer to pets.

这个词常用来表达对宠物的喜爱之情,特别是那些小动物。

Ví dụ
03

Một chú chuột túi còn nhỏ

A baby kangaroo

一只小袋鼠

Ví dụ