ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Join a series
Tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động cùng mọi người
Join an event or activity with others.
参加与他人的活动或事件
Kết nối hoặc liên kết nhiều phần tử hoặc mục lại với nhau
Connecting or linking multiple elements or objects together
将多个元素或物品连接在一起
Gia nhập vào một nhóm hoặc hoạt động nào đó
To become a member or to join a group or activity.
成为某个团体或活动的一员