Bản dịch của từ Join changes trong tiếng Việt
Join changes
Verb

Join changes(Verb)
dʒˈɔɪn tʃˈeɪndʒɪz
ˈdʒɔɪn ˈtʃeɪndʒɪz
01
Tham gia vào một hoạt động cùng với những người khác
To participate in something with others
Ví dụ
02
Trở thành thành viên của một nhóm hoặc tổ chức
To become a member of a group or organization
Ví dụ
