Bản dịch của từ Join layer trong tiếng Việt

Join layer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Join layer(Noun)

dʒˈɔɪn lˈeɪɐ
ˈdʒɔɪn ˈɫeɪɝ
01

Một tầng hoặc cấp độ riêng biệt trong hệ thống hoặc cấu trúc, thường liên quan đến quá trình kết nối.

A distinct level or tier within a system or structure, often associated with the process of connection.

在一个系统或结构中,独立存在的某个层级或等级,通常涉及到连接的过程。

Ví dụ
02

Một lớp vật liệu được gắn hoặc dán vào một lớp khác

A layer of material is bonded or attached to another layer.

一种材料层与另一层材料结合或紧密连接在一起。

Ví dụ
03

Một nhóm người hoặc các yếu tố tụ họp lại với nhau qua quá trình hợp nhất.

It's a formation of individuals or factors coming together through a process of association.

一群通过某种连接方式聚集到一起的个人或元素

Ví dụ